propyl alcohol
A scientist carefully pours propyl alcohol into a beaker during an experiment.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cồn propyl: "propyl alcohol" là một loại rượu (alcohol) không màu, trong suốt, dễ bay hơi, thường được sử dụng làm dung môi và chất khử trùng. Nó thuộc nhóm rượu bậc một, có công thức hóa học C₃H₈O.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Propyl alcohol is commonly used as a solvent in laboratories. (Cồn propyl thường được sử dụng làm dung môi trong các phòng thí nghiệm.)
- The antiseptic properties of propyl alcohol make it effective for cleaning wounds. (Tính khử trùng của cồn propyl khiến nó hiệu quả trong việc làm sạch vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"isopropyl alcohol": một đồng phân của propyl alcohol, thường được gọi là cồn isopropyl, có ứng dụng rộng rãi trong y tế và công nghiệp.
- Isopropyl alcohol is a type of propyl alcohol used for disinfecting surfaces. (Cồn isopropyl là một loại cồn propyl được dùng để khử trùng bề mặt.)
"n-propyl alcohol": dạng mạch thẳng của propyl alcohol, khác với isopropyl alcohol về cấu trúc phân tử.
- n-propyl alcohol is less toxic than some other alcohols. (Cồn n-propyl ít độc hơn một số loại rượu khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Alcohol propylic (danh từ, ít dùng): tên gọi khác của propyl alcohol trong hóa học.
- Propan-1-ol (danh từ): tên hệ thống IUPAC của propyl alcohol.
- Propan-2-ol (danh từ): tên hệ thống IUPAC của isopropyl alcohol, một đồng phân.
Từ đồng nghĩa
- Rượu propyl: tên gọi thuần Việt, ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh khoa học.
- Cồn C3: tên gọi không chính thức dựa trên số nguyên tử carbon (3).
Các cụm từ liên quan
Dung môi propyl alcohol: chỉ việc sử dụng propyl alcohol để hòa tan các chất khác.
- Propyl alcohol is a common solvent for resins and oils. (Cồn propyl là dung môi phổ biến cho nhựa và dầu.)
Chất khử trùng propyl alcohol: chỉ đặc tính khử khuẩn của chất này.
- Hospitals often use propyl alcohol as an antiseptic. (Bệnh viện thường dùng cồn propyl làm chất khử trùng.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "propyl alcohol" do đây là thuật ngữ khoa học kỹ thuật.)